delta hepatitis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm gan siêu vi D: Một dạng viêm gan nghiêm trọng do virus viêm gan D (HDV) gây ra. Đây là một bệnh nhiễm trùng gan và virus này chỉ có thể lây nhiễm khi đã có sự hiện diện của virus viêm gan B (HBV).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Delta hepatitis is a serious co-infection that can occur with hepatitis B. (Viêm gan siêu vi D là một tình trạng đồng nhiễm nghiêm trọng có thể xảy ra cùng với viêm gan B.)
- The patient was diagnosed with delta hepatitis, complicating his existing liver condition. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm gan siêu vi D, làm phức tạp thêm tình trạng gan vốn có của anh ta.)
- Preventing hepatitis B infection is key to avoiding delta hepatitis. (Phòng ngừa nhiễm viêm gan B là chìa khóa để tránh viêm gan siêu vi D.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo lâm sàng, tài liệu nghiên cứu và hướng dẫn chẩn đoán về bệnh gan.
- The study focused on the progression of delta hepatitis in chronic carriers. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến triển của viêm gan siêu vi D ở những người mang bệnh mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Hepatitis D: Tên gọi khác, đồng nghĩa với "delta hepatitis".
- HDV infection: Nhiễm trùng HDV, cách nói chỉ nguyên nhân gây bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Hepatitis D: Viêm gan D.
- HDV hepatitis: Viêm gan do HDV.
Lưu ý
- "Delta hepatitis" là một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường, có thể dùng cách giải thích rõ hơn như "bệnh viêm gan loại D" hoặc "viêm gan do virus D".
Noun
- Viêm gan siêu vi D